- 首頁
- 教育文化
參考庫存 > 10
(以訂單與來款優先順序出貨,商品將視實際庫存狀況出貨)
購買產品如為數位影音商品(如:CD、VCD、DVD、電子書等),因受智慧財產權保護,恕無法接受退貨。如有商品瑕疵,僅可更換相同產品。
簡介
為推展海外華語文教育,並因應全球華語文教學趨勢變化以及華語學習環境改變等情勢,僑務委員會特別邀集專業編撰團隊,以第二語言教學概念,並依據中華民國國家教育院整合華語教學專業人士研發之「臺灣華語文能力基準(TBCL)」語詞分級,開發適合海外各行各業成人華語文能力零起點人士學習之華語教材,期透過自然對話的方式,學習日常生活所需之應對詞彙,以奠定華語文的基礎,並為日後學習進階華文作準備。
目次
第一課 歡迎新同學
Bài học 1 Hoan nghênh bạn học mới.................................................................... 1
第二課 海邊的風景很漂亮
Bài học 2 Phong cảnh bờ biển rất đẹp................................................................. 17
第三課 感恩節
Bài học 3 Ngày Lễ Tạ ơn..................................................................................... 33
文化單元(一) 華人的日曆
Chú thích văn hóa Âm lịch của người Hoa................................................ 48
第四課 公司派我到這裡工作
Bài học 4 Công ty cử tôi đến đây công tác.......................................................... 51
第五課 烏龍茶很香
Bài học 5 Trà Ô Long rất thơm........................................................................... 69
第六課 同事對我很好
Bài học 6 Các đồng nghiệp đối xử với anh rất tốt............................................... 85
目次 Mục lục
VII
文化單元(二) 臺灣茶
Chú thích văn hóa Trà ở Đài Loan............................................................ 102
第七課 我去歐洲出差
Bài học 7 Tôi đi công tác tại châu Âu............................................................... 105
第八課 我做錯事了
Bài học 8 Tôi đã phạm sai sót........................................................................... 121
第九課 週末的活動
Bài học 9 Hoạt động cuối tuần.......................................................................... 137
第十課 我的華語進步了
Bài học 10 Tiếng Quan Thoại của tôi có tiến bộ................................................. 155
文化單元(三) 華人的稱呼
Chú thích văn hóa Danh xưng trong tiếng Quan Thoại........................... 174
附錄 Phụ lục
越南文課文 Bài khóa tiếng Việt................................................................................. 177
簡體字課文 Bài khóa bằng chữ giản thể................................................................... 184
生詞索引 Danh mục từ vựng................................................................................. 189
語音系統表 Hệ thống ngữ âm.................................................................................... 202
作者相關著作
同機關其他書籍